← Về trang Từ vựng
Bảng phiên âm IPA tiếng Anh
Chữ viết tiếng Anh không phản ánh đúng cách đọc — through, though, tough viết gần giống nhau nhưng đọc hoàn toàn khác. IPA (International Phonetic Alphabet) dùng 1 ký hiệu cho đúng 1 âm, giúp biết chính xác cách đọc chỉ bằng nhìn phiên âm, không cần đoán. Mỗi ví dụ dưới đây bấm vào để nghe phát âm thật.
Nguyên âm đơn
Nguyên âm đôi
Phụ âm dễ nhầm (không đọc như chữ Latin quen thuộc)
ɫ
love
/ɫəv/
yêu
"l đục" — lưỡi cong về sau nhiều hơn "l" thường
ɹ
red
/ɹɛd/
màu đỏ
gần giống "r" tiếng Anh-Mỹ, lưỡi không chạm vòm miệng
ɡ
again
/əˈɡeɪn/
lại
chỉ là cách viết IPA của âm "g" thường, đọc y hệt
ʃ
she
/ʃi/
cô ấy
âm "sh"
ʒ
vision
/vɪʒən/
tầm nhìn
giống "ʃ" nhưng rung dây thanh (hữu thanh)
tʃ
chair
/tʃɛɹ/
cái ghế
âm "ch"
dʒ
job
/dʒɑb/
công việc
giống "tʃ" nhưng hữu thanh
ŋ
singer
/sɪŋɝ/
ca sĩ
âm "ng" cuối, không đọc thành "n" + "g" riêng
θ
thing
/θɪŋ/
thứ, việc
th vô thanh — đầu lưỡi chạm răng trên, không rung dây thanh
ð
this
/ðɪs/
cái này
giống "θ" nhưng có rung dây thanh
Phụ âm cơ bản
Đọc gần giống chữ cái Latin quen thuộc, không cần ghi nhớ riêng.
p, b, t, d, k, m, n, f, v, s, z, h, w, j
Dấu trọng âm (stress)
ˈ đặt ngay trước âm tiết được nhấn mạnh (trọng âm chính).
ˌ đặt trước âm tiết nhấn phụ, nhẹ hơn trọng âm chính — chỉ xuất hiện ở từ dài nhiều âm tiết.