you bet

Interjection / Thán từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn rồi, Đương nhiên
💡
Definition (English)
used to strongly affirm or agree with a statement
✏️
Câu ví dụ
" Are you coming to the party ? " — "You bet ! "
"Bạn có đến dự tiệc không?" — Chắc chắn rồi!
Luyện tập

"you bet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Gratitude and Apology