confusion

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự nhầm lẫn, sự bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "confusion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of disorder in which people panic and do not know what to do
✏️
Câu ví dụ
The confusion at the airport was due to canceled flights and long lines .
Sự hỗn loạn ở sân bay là do các chuyến bay bị hủy và hàng dài người chờ.
✅
Luyện tập

"confusion" nghĩa là gì?