Nghĩa tiếng Việt
sự nhầm lẫn, sự bối rối
Đừng chỉ tra "confusion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of disorder in which people panic and do not know what to do
Câu ví dụ
The confusion at the airport was due to canceled flights and long lines .
Sự hỗn loạn ở sân bay là do các chuyến bay bị hủy và hàng dài người chờ.
Luyện tập
"confusion" nghĩa là gì?