to palm off
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tống khứ, đẩy đi
Đừng chỉ tra "to palm off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dispose of something by giving or selling it to someone else though persuasion or deception
Câu ví dụ
When the office upgraded its computers, they tried to palm the old ones off to the interns.
Khi văn phòng nâng cấp máy tính, họ đã cố gắng tống khứ những cái cũ cho thực tập sinh.
Luyện tập
"to palm off" nghĩa là gì?