no doubt
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
không nghi ngờ gì, chắc chắn
Đừng chỉ tra "no doubt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to say that something is likely to happen or is true
Câu ví dụ
She will win the competition , no doubt about her skills .
Cô ấy sẽ thắng cuộc thi, không nghi ngờ gì về kỹ năng của cô ấy.
Luyện tập
"no doubt" nghĩa là gì?