equal
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau
Definition (English)
having the same amount, size, quantity, etc.
Câu ví dụ
The company prides itself on providing equal pay for equal work to all employees .
Công ty tự hào cung cấp mức lương bằng nhau cho công việc như nhau cho tất cả nhân viên.
Luyện tập
"equal" nghĩa là gì?