Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

B2

Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + had + been + V-ing

Phủ định: S + had + not + been + V-ing

Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?

💡 Cách dùng

Nhấn mạnh khoảng thời gian một hành động đã diễn ra liên tục trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ.

✏️ Ví dụ

She had been studying for 3 hours before she took a break.

He was tired because he had been working all day.