tiny

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, tí hon
🎯
Đừng chỉ tra "tiny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely small
✏️
Câu ví dụ
The tiny kitten fit comfortably in the palm of her hand .
Chú mèo con nhỏ xíu vừa vặn thoải mái trong lòng bàn tay cô ấy.
✅
Luyện tập

"tiny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size