Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, tí hon
Đừng chỉ tra "tiny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely small
Câu ví dụ
The tiny kitten fit comfortably in the palm of her hand .
Chú mèo con nhỏ xíu vừa vặn thoải mái trong lòng bàn tay cô ấy.
Luyện tập
"tiny" nghĩa là gì?