Nghĩa tiếng Việt
vẻ ngoài, ngoại hình
Đừng chỉ tra "appearance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the way that someone or something looks
Câu ví dụ
The fashion show featured models of different appearances, showcasing diversity .
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu với ngoại hình khác nhau, thể hiện sự đa dạng.
Luyện tập
"appearance" nghĩa là gì?