appearance

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẻ ngoài, ngoại hình
🎯
Đừng chỉ tra "appearance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the way that someone or something looks
✏️
Câu ví dụ
The fashion show featured models of different appearances, showcasing diversity .
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu với ngoại hình khác nhau, thể hiện sự đa dạng.
✅
Luyện tập

"appearance" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này