to prescribe
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kê đơn, chỉ định
Đừng chỉ tra "to prescribe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a healthcare professional) to tell someone what drug or treatment they should get
Câu ví dụ
The specialist prescribed a special cream for my skin rash .
Chuyên gia đã kê đơn một loại kem đặc biệt cho phát ban da của tôi.
Luyện tập
"to prescribe" nghĩa là gì?