to prescribe

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kê đơn, chỉ định
🎯
Đừng chỉ tra "to prescribe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a healthcare professional) to tell someone what drug or treatment they should get
✏️
Câu ví dụ
The specialist prescribed a special cream for my skin rash .
Chuyên gia đã kê đơn một loại kem đặc biệt cho phát ban da của tôi.
✅
Luyện tập

"to prescribe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Medicine and Health