Nghĩa tiếng Việt
niềm tin
Đừng chỉ tra "trust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the strong belief that someone is honest or something is true and so we can count on them
Câu ví dụ
The foundation of any successful partnership is mutual trust and respect .
Nền tảng của bất kỳ mối quan hệ đối tác thành công nào là sự tin tưởng lẫn nhau và tôn trọng.
Luyện tập
"trust" nghĩa là gì?