Nghĩa tiếng Việt
cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện
Đừng chỉ tra "conversation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a talk that is between two or more people and they tell each other about different things like feelings, ideas, and thoughts
Câu ví dụ
They had a long conversation about their future plans .
Họ đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch tương lai của mình.
Luyện tập
"conversation" nghĩa là gì?