attractive

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "attractive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having features or characteristics that are pleasing
✏️
Câu ví dụ
The professor is not only knowledgeable but also has an attractive way of presenting complex ideas .
Giáo sư không chỉ hiểu biết mà còn có cách trình bày ý tưởng phức tạp một cách hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"attractive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style