few

Hạn định từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít, một vài
🎯
Đừng chỉ tra "few" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small unspecified number of people or things
✏️
Câu ví dụ
We should arrive in a few minutes.
Chúng ta nên đến trong vài phút nữa.
✅
Luyện tập

"few" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countable Quantifiers