to hide

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấu, che giấu
💡
Definition (English)
to keep something in a secret place, preventing it from being seen
✏️
Câu ví dụ
She tried to hide her surprise when she received the unexpected gift .
Cô ấy cố gắng giấu đi sự ngạc nhiên khi nhận được món quà bất ngờ.
Luyện tập

"to hide" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Invisibility