Nghĩa tiếng Việt
đô thị, thuộc thành phố
Đừng chỉ tra "urban" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
addressing the structures, functions, or issues of cities and their populations
Câu ví dụ
Urban policy reforms aim to reduce traffic congestion in major cities .
Cải cách chính sách đô thị nhằm giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn.
Luyện tập
"urban" nghĩa là gì?