skinny

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gầy, ốm
💡
Definition (English)
having a very low amount of body fat
✏️
Câu ví dụ
The skinny teenager was mistaken for being much younger than her actual age .
Cô thiếu niên gầy gò bị nhầm là trẻ hơn nhiều so với tuổi thực của cô.
Luyện tập

"skinny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape