good-looking
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đẹp trai, ưa nhìn
Definition (English)
possessing an attractive and pleasing appearance
Câu ví dụ
The new actor in the movie is very good-looking, and many people admire his appearance .
Diễn viên mới trong phim rất đẹp trai, và nhiều người ngưỡng mộ ngoại hình của anh ấy.
Luyện tập
"good-looking" nghĩa là gì?