to appear

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có vẻ, dường như
💡
Definition (English)
to seem as if someone or something is being or doing a particular thing
✏️
Câu ví dụ
From their body language , it appears they are in a deep conversation .
Từ ngôn ngữ cơ thể của họ, có vẻ như họ đang trong một cuộc trò chuyện sâu sắc.
Luyện tập

"to appear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Visibility