to look

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn, xem
🎯
Đừng chỉ tra "to look" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn our eyes toward a person or thing that we want to see
✏️
Câu ví dụ
She looked down at her feet and blushed .
Cô ấy nhìn xuống chân mình và đỏ mặt.
✅
Luyện tập

"to look" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Vision