to annoy
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, gây khó chịu
Đừng chỉ tra "to annoy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person feel a little angry
Câu ví dụ
His constant teasing annoyed me last week .
Những trêu chọc liên tục của anh ấy đã làm phiền tôi tuần trước.
Luyện tập
"to annoy" nghĩa là gì?