petite
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ nhắn, thanh mảnh
Definition (English)
(of a woman) small in an attractive way
Câu ví dụ
Despite her advancing years , she maintained a petite figure through regular exercise and healthy eating habits .
Mặc dù tuổi đã cao, cô ấy vẫn giữ được một thân hình nhỏ nhắn nhờ tập thể dục thường xuyên và thói quen ăn uống lành mạnh.
Luyện tập
"petite" nghĩa là gì?