Must/Have to

A2

Diễn tả sự bắt buộc, cần thiết.

🧩 Cấu trúc

S + must/have to + V(nguyên mẫu)

💡 Cách dùng

"Must" thường diễn tả sự bắt buộc từ ý muốn của người nói; "have to" diễn tả sự bắt buộc từ hoàn cảnh/quy định bên ngoài. Phủ định "must not" nghĩa là cấm, trong khi "don't have to" nghĩa là không cần thiết.

✏️ Ví dụ

You must wear a seatbelt while driving.

I have to work late tonight.

You don't have to come if you don't want to.

📝 Luyện tập

Câu 1
You wear a seatbelt while driving. (bắt buộc theo luật)
Câu 2
Chọn câu đúng nghĩa "không cần thiết phải đến":
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
work have I late to tonight
Câu 4
You not smoke here. (bị cấm)
Câu 5
I (have to) finish this report by tomorrow.
Câu 6
She (must, phủ định - cấm) tell anyone about this secret.
Câu 7
Chọn câu đúng diễn tả "bắt buộc theo quy định của nhà trường":
Câu 8
Chọn câu đúng diễn tả "không cần thiết phải mang theo ô":
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
submit before form Friday You the must
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
to hurry have We don't