member
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thành viên, hội viên
Definition (English)
someone or something that is in a specific group, club, or organization
Câu ví dụ
To become a member, you need to fill out this application form .
Để trở thành thành viên, bạn cần điền vào mẫu đơn này.
Luyện tập
"member" nghĩa là gì?