expert

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên gia, người có chuyên môn
🎯
Đừng chỉ tra "expert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual with a great amount of knowledge, skill, or training in a particular field
✏️
Câu ví dụ
The nutrition expert helps people make healthy food choices .
Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
✅
Luyện tập

"expert" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude