totally

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "totally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a complete and absolute way
✏️
Câu ví dụ
The project was totally funded by the government .
Dự án đã được hoàn toàn tài trợ bởi chính phủ.
✅
Luyện tập

"totally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Full Degree