diminutive

/dɪˈmɪnjətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé, tí hon
🎯
Đừng chỉ tra "diminutive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
much smaller than what is normal
✏️
Câu ví dụ
They served diminutive cupcakes at the tea party , each one decorated with intricate frosting designs .
Họ phục vụ những chiếc bánh cupcake nhỏ xíu tại bữa tiệc trà, mỗi chiếc được trang trí với những họa tiết kem phức tạp.
✅
Luyện tập

"diminutive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size