Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé, tí hon
Đừng chỉ tra "diminutive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
much smaller than what is normal
Câu ví dụ
They served diminutive cupcakes at the tea party , each one decorated with intricate frosting designs .
Họ phục vụ những chiếc bánh cupcake nhỏ xíu tại bữa tiệc trà, mỗi chiếc được trang trí với những họa tiết kem phức tạp.
Luyện tập
"diminutive" nghĩa là gì?