route

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyến đường, lộ trình
🎯
Đừng chỉ tra "route" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fixed way between two places, along which a bus, plane, ship, etc. regularly travels
✏️
Câu ví dụ
The cruise ship followed a route along the Mediterranean coast .
Con tàu du lịch đi theo một tuyến đường dọc theo bờ biển Địa Trung Hải.
✅
Luyện tập

"route" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này