Nghĩa tiếng Việt
tuyến đường, lộ trình
Đừng chỉ tra "route" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fixed way between two places, along which a bus, plane, ship, etc. regularly travels
Câu ví dụ
The cruise ship followed a route along the Mediterranean coast .
Con tàu du lịch đi theo một tuyến đường dọc theo bờ biển Địa Trung Hải.
Luyện tập
"route" nghĩa là gì?