organization

/ˌɔɹɡənəˈzeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức, hiệp hội
🎯
Đừng chỉ tra "organization" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people who work together for a particular reason, such as a business, department, etc.
✏️
Câu ví dụ
Volunteers help the organization achieve its goals .
Tình nguyện viên giúp tổ chức đạt được mục tiêu của mình.
✅
Luyện tập

"organization" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations