female

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nữ tính, giống cái
🎯
Đừng chỉ tra "female" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to women or the female gender
✏️
Câu ví dụ
Female empowerment initiatives aim to address gender disparities and promote equality in various sectors , including education and the workforce .
Các sáng kiến trao quyền cho phụ nữ nhằm giải quyết sự chênh lệch giới tính và thúc đẩy bình đẳng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm giáo dục và lực lượng lao động.
✅
Luyện tập

"female" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Gender and Sexuality