Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, dịu dàng
Đừng chỉ tra "gently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a kind, tender, or considerate manner
Câu ví dụ
The nurse gently explained the procedure to the patient .
Y tá nhẹ nhàng giải thích quy trình cho bệnh nhân.
Luyện tập
"gently" nghĩa là gì?