Nghĩa tiếng Việt
phần lớn, chủ yếu
Đừng chỉ tra "largely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for the greatest part
Câu ví dụ
The issue was largely ignored by the mainstream media .
Vấn đề đã bị phần lớn bỏ qua bởi các phương tiện truyền thông chính thống.
Luyện tập
"largely" nghĩa là gì?