largely

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần lớn, chủ yếu
🎯
Đừng chỉ tra "largely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for the greatest part
✏️
Câu ví dụ
The issue was largely ignored by the mainstream media .
Vấn đề đã bị phần lớn bỏ qua bởi các phương tiện truyền thông chính thống.
✅
Luyện tập

"largely" nghĩa là gì?