pesticide

/ˈpɛstəˌsaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
🎯
Đừng chỉ tra "pesticide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of chemical substance that is used for killing insects or small animals that damage food or crops
✏️
Câu ví dụ
Excessive use of pesticides can harm beneficial insects and the environment .
Việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu có thể gây hại cho côn trùng có lợi và môi trường.
✅
Luyện tập

"pesticide" nghĩa là gì?