Nghĩa tiếng Việt
thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
Đừng chỉ tra "pesticide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of chemical substance that is used for killing insects or small animals that damage food or crops
Câu ví dụ
Excessive use of pesticides can harm beneficial insects and the environment .
Việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu có thể gây hại cho côn trùng có lợi và môi trường.
Luyện tập
"pesticide" nghĩa là gì?