stepdaughter

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
con gái riêng của vợ/chồng, con gái của vợ/chồng từ mối quan hệ trước
💡
Definition (English)
the daughter of one's spouse from a past relationship
✏️
Câu ví dụ
He proudly attended his stepdaughter's graduation , cheering her on from the audience .
Ông đã tự hào tham dự lễ tốt nghiệp của con gái riêng của vợ, cổ vũ cô ấy từ khán giả.
Luyện tập

"stepdaughter" nghĩa là gì?