Nghĩa tiếng Việt
động vật có vú, loài động vật có vú
Đừng chỉ tra "mammal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a class of animals to which humans, cows, lions, etc. belong, have warm blood, fur or hair and typically produce milk to feed their young
Câu ví dụ
Humans are classified as mammals because they nurse their young .
Con người được phân loại là động vật có vú vì họ nuôi con bằng sữa.
Luyện tập
"mammal" nghĩa là gì?