mammal

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động vật có vú, loài động vật có vú
🎯
Đừng chỉ tra "mammal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a class of animals to which humans, cows, lions, etc. belong, have warm blood, fur or hair and typically produce milk to feed their young
✏️
Câu ví dụ
Humans are classified as mammals because they nurse their young .
Con người được phân loại là động vật có vú vì họ nuôi con bằng sữa.
✅
Luyện tập

"mammal" nghĩa là gì?