aside

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sang một bên, ra xa
🎯
Đừng chỉ tra "aside" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
toward the side and away from the main path
✏️
Câu ví dụ
She cleared the clutter off the table and pushed it aside.
Cô ấy dọn sạch đống lộn xộn trên bàn và đẩy nó sang một bên.
✅
Luyện tập

"aside" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này