Nghĩa tiếng Việt
sang một bên, ra xa
Đừng chỉ tra "aside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
toward the side and away from the main path
Câu ví dụ
She cleared the clutter off the table and pushed it aside.
Cô ấy dọn sạch đống lộn xộn trên bàn và đẩy nó sang một bên.
Luyện tập
"aside" nghĩa là gì?