hopelessly

/ˈhoʊpɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô vọng, không thể cứu vãn
🎯
Đừng chỉ tra "hopelessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to stress that a situation cannot be improved or corrected
✏️
Câu ví dụ
She was hopelessly in love , despite all the obstacles .
Cô ấy tuyệt vọng yêu, bất chấp mọi trở ngại.
✅
Luyện tập

"hopelessly" nghĩa là gì?