Nghĩa tiếng Việt
một cách vô vọng, không thể cứu vãn
Đừng chỉ tra "hopelessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to stress that a situation cannot be improved or corrected
Câu ví dụ
She was hopelessly in love , despite all the obstacles .
Cô ấy tuyệt vọng yêu, bất chấp mọi trở ngại.
Luyện tập
"hopelessly" nghĩa là gì?