scale

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quy mô, mức độ
🎯
Đừng chỉ tra "scale" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the size, amount, or degree of one thing compared with another
✏️
Câu ví dụ
We need to assess the scale of the problem before deciding on a suitable solution .
Chúng ta cần đánh giá quy mô của vấn đề trước khi quyết định một giải pháp phù hợp.
✅
Luyện tập

"scale" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers