big

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "big" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
demanding a lot of time, effort, money, etc. to become successful
✏️
Câu ví dụ
Organizing the international conference was a big job , involving many logistical challenges .
Tổ chức hội nghị quốc tế là một công việc lớn, liên quan đến nhiều thách thức hậu cần.
✅
Luyện tập

"big" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size