to project

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu, phát
💡
Definition (English)
to make a movie, image, etc. appear on a flat surface from afar
✏️
Câu ví dụ
They plan to project the images during the art exhibition to enhance the experience .
Họ dự định chiếu những hình ảnh trong triển lãm nghệ thuật để nâng cao trải nghiệm.
Luyện tập

"to project" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Assumption and Estimation