oil paint
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sơn dầu, dầu
Đừng chỉ tra "oil paint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thick paint that has oil in it, allowing artists to mix colors and work in layers to achieve the desired effects
Câu ví dụ
The art class offered instruction on various painting mediums , including watercolor , acrylic , and oil paint, catering to students ' preferences and interests .
Lớp học nghệ thuật cung cấp hướng dẫn về các phương tiện vẽ tranh khác nhau, bao gồm màu nước, acrylic và sơn dầu, phù hợp với sở thích và sở thích của học sinh.
Luyện tập
"oil paint" nghĩa là gì?