partly

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một phần, phần nào
🎯
Đừng chỉ tra "partly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a specific extent or degree
✏️
Câu ví dụ
The painting is partly abstract and partly realistic .
Bức tranh một phần trừu tượng và một phần hiện thực.
✅
Luyện tập

"partly" nghĩa là gì?