Nghĩa tiếng Việt
một phần, phần nào
Đừng chỉ tra "partly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a specific extent or degree
Câu ví dụ
The painting is partly abstract and partly realistic .
Bức tranh một phần trừu tượng và một phần hiện thực.
Luyện tập
"partly" nghĩa là gì?