overall
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chung, tổng thể
Definition (English)
with everyone or everything included
Câu ví dụ
The event was overall enjoyable , with attendees expressing their satisfaction with the activities and entertainment provided .
Sự kiện nhìn chung là thú vị, với những người tham gia bày tỏ sự hài lòng với các hoạt động và giải trí được cung cấp.
Luyện tập
"overall" nghĩa là gì?