overall

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chung, tổng thể
🎯
Đừng chỉ tra "overall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with everyone or everything included
✏️
Câu ví dụ
The event was overall enjoyable , with attendees expressing their satisfaction with the activities and entertainment provided .
Sự kiện nhìn chung là thú vị, với những người tham gia bày tỏ sự hài lòng với các hoạt động và giải trí được cung cấp.
✅
Luyện tập

"overall" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Basis and Generality