Nghĩa tiếng Việt
nhìn chung, tổng thể
Đừng chỉ tra "overall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with everyone or everything included
Câu ví dụ
The event was overall enjoyable , with attendees expressing their satisfaction with the activities and entertainment provided .
Sự kiện nhìn chung là thú vị, với những người tham gia bày tỏ sự hài lòng với các hoạt động và giải trí được cung cấp.
Luyện tập
"overall" nghĩa là gì?