Nghĩa tiếng Việt
đường dây nóng, đường dây trực tiếp
Đừng chỉ tra "hotline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a direct phone line for emergency calls or calls between heads of governments
Câu ví dụ
The suicide prevention hotline provides confidential support and counseling to individuals in crisis .
Đường dây nóng phòng chống tự tử cung cấp hỗ trợ bảo mật và tư vấn cho những người đang khủng hoảng.
Luyện tập
"hotline" nghĩa là gì?