hotline

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường dây nóng, đường dây trực tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "hotline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a direct phone line for emergency calls or calls between heads of governments
✏️
Câu ví dụ
The suicide prevention hotline provides confidential support and counseling to individuals in crisis .
Đường dây nóng phòng chống tự tử cung cấp hỗ trợ bảo mật và tư vấn cho những người đang khủng hoảng.
✅
Luyện tập

"hotline" nghĩa là gì?