Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, say mê
Đừng chỉ tra "enchanted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with joy, often as a result of experiencing something magical or captivating
Câu ví dụ
Exploring the ancient ruins left them feeling enchanted by the history and mystery of the place.
Khám phá những tàn tích cổ xưa khiến họ cảm thấy say mê bởi lịch sử và bí ẩn của nơi này.
Luyện tập
"enchanted" nghĩa là gì?