gradually

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dần dần, từ từ
💡
Definition (English)
in small amounts over a long period of time
✏️
Câu ví dụ
The student 's confidence in public speaking grew gradually with practice .
Sự tự tin của học sinh khi nói trước công chúng đã tăng dần dần với thực hành.
Luyện tập

"gradually" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Manner of Change