godchild

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
con đỡ đầu, đứa con đỡ đầu
🎯
Đừng chỉ tra "godchild" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(Christianity) a child to whom at a baptism ceremony a godparent promises to help take care of and teach them about the religion
✏️
Câu ví dụ
She cherished the relationship she had with her godchild, sharing many experiences .
Cô ấy trân trọng mối quan hệ với đứa con đỡ đầu của mình, chia sẻ nhiều trải nghiệm.
✅
Luyện tập

"godchild" nghĩa là gì?