accordingly

/əˈkɔɹdɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo đó, do đó
🎯
Đừng chỉ tra "accordingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is appropriate to the circumstances
✏️
Câu ví dụ
She adjusted her schedule accordingly to accommodate the unexpected meeting .
Cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình một cách phù hợp để sắp xếp cuộc họp bất ngờ.
✅
Luyện tập

"accordingly" nghĩa là gì?