Nghĩa tiếng Việt
hip-hop, nhạc hip-hop
Đừng chỉ tra "hip-hop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
popular music featuring rap that is set to electronic music, first developed among black and Hispanic communities in the US
Câu ví dụ
Many hip-hop songs feature complex wordplay and clever rhymes .
Nhiều bài hát hip-hop có lối chơi chữ phức tạp và vần điệu thông minh.
Luyện tập
"hip-hop" nghĩa là gì?