hip-hop

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hip-hop, nhạc hip-hop
🎯
Đừng chỉ tra "hip-hop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
popular music featuring rap that is set to electronic music, first developed among black and Hispanic communities in the US
✏️
Câu ví dụ
Many hip-hop songs feature complex wordplay and clever rhymes .
Nhiều bài hát hip-hop có lối chơi chữ phức tạp và vần điệu thông minh.
✅
Luyện tập

"hip-hop" nghĩa là gì?