intense

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dữ dội, cực độ
🎯
Đừng chỉ tra "intense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very extreme or great
✏️
Câu ví dụ
She felt an intense connection with the character in the novel .
Cô ấy cảm thấy một sự kết nối mãnh liệt với nhân vật trong tiểu thuyết.
✅
Luyện tập

"intense" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity